Các khóa học đã đăng ký

HÔM NAY HỌC GÌ CÙNG KELLA - CHỦ ĐỀ 2(PHẦN III):CÂU ĐIỀU KIỆN ĐẶC BIỆT VÀ ỨNG DỤNG CÂU ĐIỀU KIỆN HIỆU QUẢ TRONG BÀI THI IELTS

Câu điều kiện là một phần ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, đặc biệt nếu bạn muốn nâng cao điểm IELTS thì việc hiểu và vận dụng được phần kiến thức này là vô cùng cần thiết.

Trong bài viết này, chúng ta cùng tìm hiểu các trường hợp đặc biệt của câu điều kiện và cách sử dụng câu điều kiện để cải thiện kĩ năng IELTS Speaking và Writing nhé.

1, Câu điều kiện hỗn hợp

Câu điều kiện hỗn hợp là loại câu kết hợp giữa câu điều kiện loại 2 với loại 3 và có sự biến đổi trong mệnh đề chính và mệnh đề điều kiện.

1.1. Câu điều kiện hỗn hợp 3 + 2

Cách dùng: Diễn tả một giải thiết trái ngược với quá khứ nhưng kết quả trái ngược với hiện tại.

Cấu trúc:

       If + S + past perfect, S + would/ could/ may/ might + [V in simple form]

Eg: If we had looked at the map, we wouldn’t be lost.

Nếu chúng tôi tìm được bản đồ, chúng tôi đã không bị lạc. 

=> Việc không tìm được bản đồ ở quá khứ dẫn đến kết quả ở hiện tại là lạc đường.

1.2. Câu điều kiện hỗn hợp 2 + 3

Cách dùng: Diễn tả một giải thiết trái ngược với hiện tại, kết quả thì trái ngược với quá khứ.

Cấu trúc:

If + S + past simple, S + would/ could + have + [past participle verb] 

Eg: If we didn’t trust him, we would have sacked him months ago.

Nếu chúng tôi không tin tưởng anh ta, chúng tôi đã sa thải anh ta hàng tháng trước. 

=> Việc không tin tưởng anh ta là sự việc trái ngược ở hiện tại cho nên trong quá khứ không sa thải anh đó

2, Các dạng đảo ngữ với câu điều kiện:

Đảo ngữ là phương thức đảo ngược vị trí thông thường của chủ ngữ và động từ trong câu để nhấn mạnh một thành phần hay ý nào đó trong câu. Trong thực tế, ta thường thấy đảo ngữ tại câu điều kiện loại 2 và 3 hơn là câu loại 1.

Câu điều kiện loại 1

Câu điều kiện loại 2

Câu điều kiện loại 3

Nếu trong câu có “should” ở mệnh đề if, thì đảo “should” lên đầu câu:
Ví dụ: If he should ring, I will tell him the news. → Should he ring, I will tell him the news.

Nếu anh ấy gọi, tôi sẽ báo tin cho anh ấy.
 

Nếu trong câu không có “should”, chúng ta phải mượn “should”,
Ví dụ: If he has free time, he’ll play tennis. → Should he have free time, he’ll play tennis.

Nếu anh ấy có thời gian rảnh, anh ấy sẽ chơi tennis.

Nếu trong câu có động từ “were”, thì đảo “were” lên đầu.
Ví dụ: If I were a bird, I would fly. → Were I a bird, I would fly.

Nếu tôi là một con chim, tôi sẽ biết bay.

 

Nếu trong câu không có động từ “were” thì mượn “were’ và dùng “ to V”,
Ví dụ:  If I learnt Russian, I would read a Russian book.

→ Were I to learn Russian, I would read a Russian book.

Nếu tôi học tiếng Nga thì tôi đã có thể đọc một cuốn sách tiếng Nga rồi.

Đảo trợ động từ của thì quá khứ hoàn thành.
Ví dụ: If it had rained yesterday, we would have stayed at home. → Had it rained yesterday, we would have stayed at home.

Nếu hôm qua trời mưa thì chúng tôi đã ở nhà rồi.


Chú ý: ở dạng phủ định, “not” được đặt sau chủ ngữ.

Ví dụ: Had it not been so late, we would have called you.

Nếu lúc đo không quá muộn thì chúng tôi đã gọi cho bạn rồi.

 

 

3, UNLESS = IF …NOT: Nếu không…thì

Unless được dùng với nghĩa phủ định và cũng được sử dụng phổ biến trong câu điều kiện.

 

3.1. Cách sử dụng Unless với Câu điều kiện loại 1

Unless + Thì hiện tại (Present tense) để chỉ một khả năng có thể xảy ra ở tương lai hoặc hiện tại.

Cấu trúc Unless

+ Với động từ thường:

  • If + S + do/ does+ not + V (nguyên thể)+ O, S + will ()+ V (nguyên thể)

=> Unless + S + V (chia theo S ở thời hiện tại)+ O, S + will+ V (nguyên thể)

+ Với động từ to be:

  • If + S + is/am/are+ not +…, S + will ()+ V (nguyên thể)

=> Unless + S + is/am/are + …, S + will+ V (nguyên thể)

Ví dụ: You will be sick if you don’t take a rest.

= You will be sick unless you take a rest.

Bạn sẽ ốm nếu như bạn không nghỉ ngơi.

 

3.2. Cách sử dụng Unless với Câu điều kiện loại 2

Chỉ một điều không thể xảy ra hoặc thể hiện một mong muốn ngược với thực tế ở hiện tại.

 Cấu trúc Unless

+ Với động từ thường

  • If + S + were + not + to + V (nguyên thể)+ O, S + would+ V (nguyên thể)

=> Unless + S + were + to V (dang nguyên thể)+ O, S + would+ V (nguyên thể)

  • If + S + did not/ were not + V (chia ở thời quá khứ đơn hoặc quá khứ tiếp diễn)+ O, S + would+ V (nguyên thể)

=>Unless + S + V (chia ở thì quá khứ đơn/ quá khứ tiếp diễn ) + O, S + would+ V (nguyên thể)

Ví dụ: If he didn’t refuse, I would be very happy.

= Unless he refused, I would be very happy

Nếu anh ta không từ chối, tối sẽ rất vui.

+ Với động từ to be

If + S + were+ not +…, S + would+ V (nguyên thể)

=> Unless + S + were+ …, S + would+ V (nguyên thể)

Ví dụ: If he weren’t ill, he would be at work.

= Unless he were ill, he would be at work.

Nếu anh ấy không ốm thì anh ấy đang đi làm rồi.

 

3.3. Cách sử dụng Unless với câu điều kiện loại 3

Unless trong câu điều kiện loại 3 nhằm chỉ một mong muốn ngược với thực tế ở quá khứ.

Cấu trúc biến đổi Unless

+ Với động từ thường:

  • If + S + had+ not + V (phân từ II)+ O, S + would have + V (PII)

=> Unless + S+ had + V (phân từ II)+ O, S + would have + V (PII)

Ví dụ: I wouldn’t have gone picnic if you hadn’t suggested it.

= I wouldn’t have gone picnic unless you had suggested it.

(Tôi đã không đi picnic nếu như cậu không gợi ý.)

+ Với động từ to be:

  • If + S + had+ not + been+… , S + would have + V (PII)

=> Unless + S+ had + been+…, S + would have + V (PII)

Ví dụ:

I would have taken a bus if it hadn’t been too late.

= I would have taken a bus unless it had been too late.

(Đáng lẽ tôi đã bắt được xe buýt nếu như lúc đó không quá muộn.)

 

3.4. Lưu ý khi sử dụng Unless

a. Không sử dụng will/would sau Unless

Ví dụ: Unless I hear from you, I’ll see you at two o’clock.

Nếu tôi không nghe gì thêm từ bạn thì tôi sẽ gặp bạn lúc 2h.

b. Không sử dụng Unless trong câu hỏi

Trong câu hỏi bạn chỉ có thể sử dụng If not mà không được sử dụng Unless để thay thế.

Ví dụ: What will happen if I do not get up early tomorrow?

Điều gì sẽ xảy ra nếu tôi không dậy sớm vào ngày mai?

c. Cấu trúc Not unless

Not unless thì lại có nghĩa giống với cấu trúc Only if và mang nghĩa là: Chỉ khi

Ví dụ:

– Shall I tell Liz what happened? (Tôi có nên nói với Liz những gì đã xảy ra không?)

– Not unless she asks you = Only if she asks you. (Chỉ khi cô ấy hỏi bạn)

 

  1. Các biến thể của câu điều kiện

4.1. LOẠI 1

a. Biến thể của cụm động từ trong mệnh đề chính

- Đối với trường hợp muốn nhấn mạnh tính có thể xảy ra sự việc
If + present simple, ... may/might + V-inf.
Ví dụ: If the weather gets worse, the flight may/might be delayed.

Nếu thời tiết xấu hơn, chuyến bay có thể bị trì hoãn.

- Đối với trường hợp thể hiện sự đồng ý, cho phép, gợi ý
If + present simple, ... may/can + V-inf.
Ví dụ: If it stops raining, we can go out.

Nếu trời tạnh mưa, chúng ta có thể ra ngoài.

- Đối với câu gợi ý, khuyên răn, đề nghị hoặc yêu cầu nhưng nhấn mạnh về hành động
If + present simple, ... would like to/must/have to/should... + V-inf.
Ví dụ: If you go to the library today, I would like to go with you.
Nếu bạn đến thư viện hôm nay, tôi muốn đi với bạn.

- Đối với trường hợp có thể xảy ra trong tương lai và nhấn mạnh trạng thái diễn ra/hoàn thành của sự việc
If + present simple, future continuous/future perfect.
Ví dụ: If we leave Hanoi for Hue today, we shall be staying in Hue tomorrow.

Nếu chúng ta rời Hà Nội đi Huế hôm nay thì chúng ta sẽ đang ở Huế ngày mai.

- Đối với câu mệnh lệnh (chủ ngữ ẩn ở mệnh đề chính)
If + present simple, (do not) V-inf.
Ví dụ: If you feel cold, don't open the door.

Nếu bạn thấy lạnh thì đừng mở cửa sổ.

 

b. Biến thể của cụm động từ trong mệnh đề điều kiện (if-clause)

- Đối với trường hợp đang xảy ra ngay trong hiện tại
If + present continuous, simple future.
Ví dụ: If he is working, I won't disturb him.
Nếu anh ấy đang làm việc thì tôi sẽ không làm phiền anh ấy.

- Đối với trường hợp không chắc về thời gian của điều kiện có thật mà nhấn mạnh tính hoàn tất của nó
If + present perfect, simple future.
Ví dụ. If you have finished your homework, I shall ask for your help.

Nếu bạn hoàn thành bài tập của bạn rồi thì tôi sẽ nhờ bạn giúp.

- Đối với câu đề nghị, gợi ý, bày tỏ ý kiến mang tính lịch sự
If + can/may/must/have to/should/be going to + V-inf, simple future.
Ví dụ. If I can help you, I will.
Nếu tôi có thể giúp bạn thì tôi sẽ giúp.

4.2. LOẠI 2

a. Mệnh đề chính

- If + past simple, past simple. (việc đã xảy ra)
Ví dụ: If the goalkeeper didn't catch the ball, they lost.

Nếu thủ môn không bắt quả bóng thì họ đã thua rồi.

- If + past simple, ... would be + V-ing.
Ví dụ: If I were on holiday with him, I would/might be touring Italy now.

Nếu tôi đi du lịch với anh ấy thì có lẽ tôi đang đi tham quan nước Ý bây giờ.

- If dùng như "as, since, because" có thể kết hợp với động từ ở nhiều thì khác nhau trong mệnh đề chính và không thực sự là một câu điều kiện.
Ví dụ: If you knew her troubles, why didn't you tell me?

Nếu bạn đã biết những vấn đề của cô ấy thì tại sao bạn không nói với tôi?

b. Mệnh đề phụ (if-clause)

- If + past continuous, ... would/could + V-inf.
Ví dụ: If we were studying English in London now, we could speak English much better.

Nếu chúng ta đang học tiếng Anh ở London thì chúng ta có hể nói tiếng Anh tốt hơn rồi.

4.3. LOẠI 3

a. Mệnh đề chính (main clause)

- If + past perfect, present perfect continuous.
Ví dụ: If you had left Hanoi for Haiphong last Saturday, you would have been swimming in Doson last Sunday.

Nếu bạn rời Hà Nội đi Hải Phòng thứ 7 tuần trước thì có lẽ bạn đang bơi ở Đồ Sơn vào chủ nhật rồi.

b. Mệnh đề phụ (if-clause)

- If + past perfect continuous, ... would + present perfect.
Ví dụ: If it hadn't been raining the whole week, I would have finished the laundry.

Nếu trời không mưa suốt cả tuần thì tôi đã hoàn tất việc giặt giũ rồi.

 

4, Một số cụm từ thay thế cho “IF”

a. Suppose / Supposing (giả sử như): Đặt ra giả thiết

Ví dụ: Supposing I don’t arrive till after midnight, will the guest-house still be open?

Giả sử tôi không đến cho tới sau nửa đêm thì nhà khách vẫn mở cửa chứ?

 

b. Even if (ngay cả khi, cho dù): Diễn tả một điều kiện dù xảy ra hay không thì hiện mệnh đề chính cũng không thay đổi

Ví dụ: We are going to the beach even if it is raining.

Chúng ta sẽ ra bãi biển cho dù nếu trời có mưa

 

c. As long as, so long as, provided (that), on condition (that) (miễn là, với điều kiện là): Ý chỉ điều kiện để thực hiện mệnh đề chính, không hẳn là giải thiết.

Ví dụ: You can have a dog as long as you promise to take care of it.

Bạn có thể nuôi chó miễn là bạn hứa sẽ chăm sóc nó.

 

d. Without/ But for: không có – sử dụng trong trường hợp giả định mệnh đề chính sẽ thay đổi như thế nào nếu không có điều kiện.

Ví dụ: Without water, life wouldn’t exist. = If there were no water, life wouldn’t exist.

Nếu không có nước, cuộc sống sẽ không tồn tại.

  • But for the rain, we would have had a nice holiday.

Nếu trời không mưa, chúng ta đã có một ngày nghỉ tuyệt vời.

 

Were it not for + noun = If it were not for + noun: ĐIỀU KIỆN LOẠI 2

  • But for/ without/ were it not for + noun, S would/ could/ should + V

Ví dụ: Were it not for the teacher’s explanation, we wouldn’t understand​

Nếu không có sự giải thích của giáo viên, chúng tôi sẽ không hiểu.

 

Had it not been for + noun = If it had not been for + noun: ĐIỀU KIỆN LOẠI 3 

  • But for/ without/ Had it not been for + noun, S would/ could/ should + have + P2

Ví dụ: Had it not been for the cold weather, we wouldn’t have cancelled the picnic.

Nếu không vì trời lạnh thì chúng tôi đã không phải hủy chuyến picnic rồi.

 

e. In case: đề phòng khi điều gì có thể xảy ra

Mệnh đề theo sau "in case" thường dùng thì Hiện tại đơn hoặc Quá khứ đơn, không dùng will hoặc would.

VD: I'll draw a map for you in case you can't find our house.

Tôi sẽ vẽ bản đồ cho bạn đề phòng bạn không thể tìm thấy nhà chúng tôi.

f. Otherwise: Nếu không thì

Dùng để nối một ý tưởng đã nói trong câu trước.
VD: You must read the instructions; otherwise, you don't know how to use it.

Bạn phải đọc hướng dẫn; nếu không thì bạn sẽ không biết cách sửa dụng nó.

 

  1. 5, Ứng dụng câu điều kiện trong bài thi IELTS
    1. IELTS Writing:

Việc sử dụng câu điều kiện trong phần thi Writing chính là chìa khóa giúp bạn nâng điểm ngữ pháp của mình. Tuy nhiên hãy nhớ rằng chỉ sử dụng câu điều kiện trong Writing Task 2 nhé.

a. Câu điều kiện cho trường hợp đưa ra ý kiến cá nhân

Để đưa ra quan điểm, cách giải quyết một vấn đề hay sự tưởng tượng của bản thân, chúng ta có thể dùng câu điều kiện loại 2 để diễn đạt.

Ví Dụ: It may be that employers begin to value creative thinking skills above practical or technical skills. If this were the case, perhaps we would need more students of art, history and philosophy than of science or technology.

Có vẻ như các nhà tuyển dụng bắt đầu đánh giá khả năng suy nghĩ sáng tạo hơn là những kĩ năng thuần về kĩ thuật hay thực tế. Nếu điều này là thật, có lẽ chúng ta sẽ cần nhiều sinh viên học hội họa, lịch sử và triết học hơn là khoa học hay công nghệ.

b. Câu điều kiện đưa giả thuyết

Sau khi đưa ra quan điểm của bản thân, tiếp đó sẽ là câu điều kiện. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, chúng ta sẽ sử dụng các loại câu điều kiện sao cho phù hợp

Ví Dụ:

Nowadays, I think more people will do their shopping online. But if Internet shopping becomes more popular, many traditional shops will lose customers.

Ngày nay, tôi nghĩ rằng nhiều người sẽ mua hang trực tuyến hơn. Nhưng nếu mua hang qua mạng Internet trở nên phổ biến, các cửa hang truyền thống sẽ mất dần các khách hàng.

=> IELTS Speaking:

Trong phần thi IELTS Speaking, ngoài việc chăm chút cho vốn từ vựng của mình, bạn cần để ý cả việc sử dụng những cấu trúc ngữ pháp nâng cao để giúp nâng band điểm của mình. Ngoài ra, việc dùng câu điều kiện trong khi nói cũng là một cách vô cùng hiệu quả để mở rộng câu trả lời và giúp các bạn không bị bí ý tưởng khi nói.

  1. Câu điều kiện dùng để dự đoán các sự kiện hiện tại hoặc tương lai:

Ví dụ:

Giám khảo: What difficulties do couples getting married experience?

Những khó khăn nào mà các cặp đôi có thể gặp phải khi kết hôn?

Thí sinh: I imagine it must be difficult knowing who to invite. If you invite one friend, you will have to invite all your friends! I think it must create a lot of problems…

Tôi nghĩ rang sẽ rất khó khăn để biết được nên mời ai đến dự lễ cưới. Nếu mời một người bạn, bạn sẽ phải mời tất cả bạn bè của bạn nữa. Tôi nghĩ điều này thực sự gây ra nhiều vấn đề…

  1. Câu điều kiện dùng để giả định các tình huống không có thật

Ví dụ:

Giám khảo: In what ways have our ideas of marriage changed over the past 20 years?

Ý tưởng về việc kết hôn đã thay đổi như thế nào trong vòng 20 năm qua?

Thí sinh: In the past, there was a much lower divorce rate than there is today. I think that if I got divorced twenty years ago, my friends and family would judge me differently than today. For example…..

Trong quá khứ, tỉ lệ li hôn thấp hơn ngày nay. Tôi nghĩ rằng nếu tôi mà li hôn 20 năm trước thì bạn bè và gia đình của tôi sẽ đánh giá tôi khác hẳn so với bây giờ. Ví dụ như…

Qua các ví dụ kể trên, chắc hẳn chúng ta đều thấy được hiệu quả của việc áp dụng đúng câu điều kiện trong khi làm bài thi IELTS. Bây giờ chúng ta sẽ cùng luyện tập để rèn luyện them phần kiến thức này nhé.

...

Chi tiết bài tập vận dụng và đáp án các bạn có thể nhận qua link:  https://forms.gle/5fYuHaPgXJRYo4Lr5

 

------------------------------------------------
KELLA ENGLISH CENTER: Trung tâm luyện thi IELTS cùng giáo viên bản xứ.
 

☎️ Hotline: (024)‭ 32005556‬ - 0981157456
🏫 Địa chỉ:
▪️ CS1: Ngọc Khánh Plaza, Số 1 Phạm Huy Thông, Ba Đình, Hà Nội.
▪️ CS2: Số 6, ngõ 8 Võng Thị, Lạc Long Quân, Hà Nội.
☑ ️Website: https://kella.edu.vn/
🔴 Youtube: TRUNG TÂM TIẾNG ANH KELLA
#KELLA_ENGLISH_CENTRE #LEARNING_ENGLISH
#IELTS


Cũ hơn Mới hơn


Liên hệ với chúng tôi

Câu hỏi thường gặp

Bạn có thể đăng ký kiểm tra trình độ, xếp lớp và lên lộ trình học qua gọi điện cho trung tâm qua
+Liên lạc qua sđt: 02432005556
+Inbox cho fanpage trung tâm
+Nhập thông tin vào ô bên trái.
Phía trung tâm sẽ chủ động liên lạc với bạn qua điện thoại để thống nhất buổi kiểm tra trình độ.

Trung tâm tâm niệm rằng, sự thành công trong việc học ngoại ngữ mới 20% đến từ giảng dạy 80% đến từ sự nỗ lực. Do vậy những buổi học thêm kèm với trợ giảng sẽ là lúc thể hiện 80% đó. Bạn sẽ qua trung tâm cùng làm bài, chữa lỗi, cải thiện những điểm yếu trong tiếng Anh của bản thân.

Để xếp lớp cho bạn đúng trình độ của lớp IELTS phù hợp, trung tâm sẽ có 3 bài kiểm tra lần lượt là bài Ngữ Pháp + Từ Vựng trong 20 phút, Writing trong 40 phút và bài phỏng vấn trực tiếp với giáo viên để test kỹ năng nghe và nói.

Trung tâm làm việc từ thứ 2 đến chủ nhật. Từ 9h sáng đến 21h tối.

ĐĂNG KÝ TEST TRÌNH ĐỘ

* Thắc mắc của bạn sẽ được phản hồi trong 24h. Xin cảm ơn!