Các khóa học đã đăng ký

HÔM NAY HỌC GÌ CÙNG KELLA - CHỦ ĐỀ 1(PHẦN 2): HIỆN TẠI HOÀN THÀNH (THE PRESENT PERFECT TENSE) & BÀI TẬP VẬN DỤNG.

I. Lý thuyết

1. Hình thức 

Khẳng định

Phủ định

Nghi vấn

He/ she/ it  has + PII

 

I/ You/ we/ they have + PII

 

S+ haven't / hasn't + PII

 

have not = haven't

has not = hasn't

Have / Has + S + PII (ever)?

Ví dụ:

I have seen this film twice.

He has studied English for three years now.

 

2, Cách dùng

Diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, và có thể vẫn tiếp tục trong tương lai.

2.1. Hiện tại hoàn thành dùng với just chỉ những hành động vừa mới hoàn tất trước đó.

He has just gone out = He went out a few minutes ago. (Anh ta vừa đi ra ngoài).

Đây là cách dùng đặc biệt của thì này. Just phải được đặt ở giữa trợ động từ và động từ chính. Sự kết hợp này được dùng chủ yếu trong xác định, mặc dù vẫn có thể dùng ở nghi vấn.

Has he just gone out? (Phải anh ta vừa đi ra ngoài không?) **Thường thì nó không được dùng ở phủ định.

2.2. Diễn tả những hành động mới diễn ra và để lại kết quả ở hiện tại

The road is wet. It has (just) rained.

He hasn’t come yet. (Anh ta vẫn chưa đến). [Vì thế chúng tôi vẫn còn đợi].

My hands are covered with flour. I have (just) made a cake.

2.3. Phân biệt hiện tại hoàn thành với quá khứ đơn

Ví dụ 1:

    • Have you had breakfast? – No, I haven’t had it yet. (Anh đã ăn sáng chưa? Chưa, tôi chưa ăn). 
    • Yes, I had breakfast with my father. (Đã ăn)

à Câu hỏi có thể ở hiện tại hoàn thành nhưng câu trả lời ở quá khứ.

 

    • Have you ever been to Thailand (yet)?
      • Yes, I’ve (already) been to Thailand once/twice/three+ times. / No, I haven’t been to Thailand (yet).
      • Yes, I went to Thailand in 2013.

 

Ví dụ 2:

Nếu người đưa thư thường đến khoảng giữa 9 giờ và 10 giờ, thì từ 9 giờ đến 10 giờ chúng ta sẽ nói:

    • Has the postman come yet / this morning? (Sáng nay người đưa thư đã đến chưa?)

Nhưng sau giai đoạn từ 9 giờ đến 10 giờ thì chúng ta sẽ nói:

- Did the postman come this morning?

 

Ví dụ 3:

    • He has slept for 2 hours. (Hành động ngủ được 2 tiếng này khá gần hiện tại)
    • He slept for 2 hours. (Hành động này cách khá xa hiện tại)

 

2.4. Hiện tại hoàn thành hay đi với các trạng từ: just; recently; lately; ever; never; already; yet; since; for; until now; so far = up to now = until now; up to present. Ví dụ:

    • I have already seen this film twice. - I have never been to London.
    • I have never told lies. (Từ trước đến nay tôi không bao giờ nói dối)

(Lưu ý: Nếu nói: “I never tell lies.” à “Tôi luôn luôn không bao giờ nói dối”)

    • Have you ever met Ms Phuong in person?
    • This is the best film I have ever seen.
    • I have finished a report lately. (Gần đây tôi đã hoàn thành một bản báo cáo)
    • I have finished a report so far. (Cho đến nay tôi đã hoàn thành một bản báo cáo)

2.5. For & Since

A. Since được dùng với một mốc thời gian hoặc một mệnh đề, và có nghĩa là từ thời điểm đó cho đến lúc nói.

I have studied English since 2000.

She has lived here since I met her.

I have been here since last week.

We’ve been friends since our schooldays. (Chúng tôi là bạn bè từ những ngày còn đi học).

 

B. For được dùng với một khoảng thời gian: for six days (trong sáu ngày), for a long time (một thời gian dài).

I have studied English for 13 years now. (Tôi học tiếng anh được 13 năm nay.)

I have studied French for the past / last two years. (Tôi đã học tiếng Pháp trong 2 năm vừa qua)

2.6. Trường hợp đặc biệt: 

  • So sánh hơn nhất + Hiện tại hoàn thành (thường dùng với ever)
  • This is the first / second / only time + Hiện tại hoàn thành. Các ví dụ:

This is the best wine I have ever drunk. (Đây là rượu ngon nhất mà tôi đã từng uống).

This is the worst book I have ever read. (Đây là cuốn sách dở nhất mà tôi đã từng đọc).

This is the first time / the only time I’ve eaten Sushi. 

This is the only book he has written. (Đây là cuốn sách duy nhất mà anh ta đã viết).

 

  • Các thành ngữ chỉ thời gian bao gồm for, since (all day / night/ week, all my life, all the time)

We have waited all day. (Chúng tôi chờ suốt ngày) [Vẫn còn đang chờ].

He has lived here all his life. (Ông ta đã sống ở đây suốt cuộc đời) [Hiện vẫn còn ở đây]

He has always worked for us. (Ông ta vẫn luôn làm việc cho chúng tôi) [Vẫn còn làm]

 

  • It is/has been + khoảng thời gian + since + thì quá khứ

Ví dụ: It is three years since I last saw him. (Ba năm rồi kể từ khi tôi gặp anh ta lần cuối).

            It has been three years since I last saw him.

 

 

II. Bài tập

Bài 1: Điền since, for, already, yet vào chỗ trống

  1. My son went to the supermarket but he hasn’t come back yet.
  2. Leonard has ………. made his bed but he hasn’t called his girlfriend …….
  3. Miriam has lived in Morocco ……………… she was ten years old.
  4. We have …………. met the new teacher at the high school.
  5. The waiter has ………. brought me some coffee and biscuits.
  6. Have they visited London ………? No, they haven’t …………. gone there.
  7. That man has ............ come late again. His boss is very angry with him.
  8. Has the girl lived in France ………. five years? Yes, she arrived five years ago.
  9. The plane has flown ………. twelve hours.
  10. The businessman has worked in the same office ……… he was twenty-five years old.
  11. There have been many accidents on this road ………… last year.
  12. John has performed the same play ………. a long time.
  13. The woman hasn’t sold her car ………., but she wants to sell it.
  14. I have known my boyfriend ………………. we were at primary school.

Chi tiết bài tập vận dụng và đáp án THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH (THE PRESENT PERFECT TENSE) các bạn có thể nhận qua link:  https://forms.gle/5fYuHaPgXJRYo4Lr5

------------------------------------------------
KELLA ENGLISH CENTER: Trung tâm luyện thi IELTS cùng giáo viên bản xứ.
 

☎️ Hotline: (024)‭ 32005556‬ - 0981157456
🏫 Địa chỉ:
▪️ CS1: Ngọc Khánh Plaza, Số 1 Phạm Huy Thông, Ba Đình, Hà Nội.
▪️ CS2: Số 6, ngõ 8 Võng Thị, Lạc Long Quân, Hà Nội.
☑ ️Website: https://kella.edu.vn/
🔴 Youtube: TRUNG TÂM TIẾNG ANH KELLA
#KELLA_ENGLISH_CENTRE #LEARNING_ENGLISH
#IELTS


Cũ hơn Mới hơn


Liên hệ với chúng tôi

Câu hỏi thường gặp

Bạn có thể đăng ký kiểm tra trình độ, xếp lớp và lên lộ trình học qua gọi điện cho trung tâm qua
+Liên lạc qua sđt: 02432005556
+Inbox cho fanpage trung tâm
+Nhập thông tin vào ô bên trái.
Phía trung tâm sẽ chủ động liên lạc với bạn qua điện thoại để thống nhất buổi kiểm tra trình độ.

Trung tâm tâm niệm rằng, sự thành công trong việc học ngoại ngữ mới 20% đến từ giảng dạy 80% đến từ sự nỗ lực. Do vậy những buổi học thêm kèm với trợ giảng sẽ là lúc thể hiện 80% đó. Bạn sẽ qua trung tâm cùng làm bài, chữa lỗi, cải thiện những điểm yếu trong tiếng Anh của bản thân.

Để xếp lớp cho bạn đúng trình độ của lớp IELTS phù hợp, trung tâm sẽ có 3 bài kiểm tra lần lượt là bài Ngữ Pháp + Từ Vựng trong 20 phút, Writing trong 40 phút và bài phỏng vấn trực tiếp với giáo viên để test kỹ năng nghe và nói.

Trung tâm làm việc từ thứ 2 đến chủ nhật. Từ 9h sáng đến 21h tối.

ĐĂNG KÝ TEST TRÌNH ĐỘ

* Thắc mắc của bạn sẽ được phản hồi trong 24h. Xin cảm ơn!